PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 24
dropout
Mới
dropout
dropout
/
ˈ
dɹɑ
ˌ
paʊt/
người bỏ học giữa chừng, kẻ tụt hậu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau