PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 24
overhear
Mới
overhear
overhear
/
ˌ
oʊvɝ
ˈ
hiɹ/
tình cờ nghe được, nghe lỏm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau