PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 24
sanitary
Mới
sanitary
sanitary
/
ˈ
sænɪ
ˌ
tɛɹi/
về vệ sinh, hợp vệ sinh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau