PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 24
inventor
Mới
inventor
inventor
/
ˌ
ɪn
ˈ
vɛntɝ/
nhà phát minh, người nghĩ ra
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau