PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
retailer
Mới
retailer
retailer
/
ˈ
ɹi
ˌ
teɪlɝ/
nhà bán lẻ, cửa hàng bán lẻ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau