PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
decorative
Mới
decorative
decorative
/
ˈ
dɛkɹətɪv/
dùng để trang trí, mang tính trang trí
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau