PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
organizer
Mới
organizer
organiser
organizer
organiser
/
ˈ
ɔɹɡə
ˌ
naɪzɝ/
nhà tổ chức, hộp đựng đồ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau