PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
adventurous
Mới
adventurous
adventurous
/æd
ˈ
vɛntʃɝəs/
thích phiêu lưu, mạo hiểm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau