PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
long-term
Mới
long-term
long-term
/
ˌ
lɔŋ
ˈ
tɝm/
dài hạn, lâu dài
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau