PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
altitude
Mới
altitude
altitude
/
ˈ
æltə
ˌ
tud/
độ cao, độ cao so với mực nước biển
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau