PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
hybrid
Mới
hybrid
hybrid
/
ˈ
haɪbɹəd/
lai giống, hỗn hợp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau