PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 19
numerical
Mới
numerical
numerical
/nu
ˈ
mɛɹəkəl/
thuộc về số, biểu thị bằng số
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau