PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 31
ecological
Mới
ecological
ecological
/ɛkə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc hệ sinh thái, thuộc sinh thái học, thân thiện với môi trường
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau