PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 31
meditate
Mới
meditate
meditate
/
ˈ
mɛdə
ˌ
teɪt/
thiền, suy ngẫm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau