PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 31
technological
Mới
technological
technological
/
ˌ
tɛknə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc công nghệ, mang tính kỹ thuật
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau