PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 31
hearted
Mới
hearted
hearted
/
ˈ
hɑɹtəd/
(trong từ ghép như kind-hearted) có tấm lòng ~
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau