PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 31
commonly
Mới
commonly
commonly
/
ˈ
kɑmənli/
thường, thông thường
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau