PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 31
shame
Mới
shame
shame
/
ˈ
ʃeɪm/
sự xấu hổ, nỗi nhục, điều đáng tiếc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau