PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 3
unemployment
Mới
unemployment
unemployment
/
ˌ
ʌnɪm
ˈ
plɔɪmənt/
sự thất nghiệp, tỷ lệ thất nghiệp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau