PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 3
relaxing
Mới
relaxing
relaxing
/ɹi
ˈ
læksɪŋ/
thư giãn, dễ chịu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau