PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 3
nearby
Mới
nearby
nearby
/
ˌ
nɪɹ
ˈ
baɪ/
gần, lân cận; ở gần, quanh đây
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau