Ngày 3
B1 Tự lập · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- addanh từquảng cáo
- hiređộng từtuyển dụng, (trả tiền) thuê
- flashtính từ·danh từ·động từhào nhoáng, chớp nhoáng; ánh chớp, sự lóe sáng, đèn flash; lóe sáng, thoáng qua
- sharptính từ·trạng từsắc, sắc bén, đột ngột; đúng (giờ), gay gắt
- pounddanh từ·động từpao (bảng Anh); nện, gõ mạnh, (tim) đập thình thịch
- switchdanh từ·động từcông tắc, sự chuyển đổi; đổi, chuyển đổi
- objectdanh từ·động từvật thể, đối tượng, tân ngữ; phản đối
- refuseđộng từ·danh từtừ chối, khước từ; phế thải, rác
- narrowtính từhẹp, sát nút, hẹp hòi
- nearbytính từ·trạng từgần, lân cận; ở gần, quanh đây
- deliverđộng từgiao hàng, (bài phát biểu) đọc, sinh nở
- closelytrạng từkỹ lưỡng, chặt chẽ, sát
- extremetính từcực đoan, tột độ, tận cùng
- typicaltính từđiển hình, tiêu biểu, như mọi khi
- connectđộng từnối, kết nối, liên hệ
- recognizerecogniseđộng từnhận ra, công nhận, nhận thức
- transportdanh từ·động từsự vận chuyển, phương tiện giao thông; vận chuyển, chở
- recommendđộng từgiới thiệu, khuyên
- departmentdanh từphòng ban, khoa, (chính phủ) bộ
- incredibletính từkhông thể tin được, khó tin, phi thường
- vandanh từxe van, xe nhiều chỗ
- tinytính từtí hon, nhỏ xíu
- termdanh từthuật ngữ, thời hạn, học kỳ
- demanddanh từ·động từyêu cầu, nhu cầu; đòi hỏi, cần
- salmondanh từcá hồi
- centraltính từở trung tâm, chính yếu, cốt lõi
- commentdanh từ·động từlời nhận xét, bình luận, chú thích; nhận xét, đề cập
- decisiondanh từquyết định, phán đoán, phán quyết
- marriagedanh từhôn nhân, đời sống hôn nhân, sự kết hợp
- approachdanh từ·động từsự tiếp cận, cách tiếp cận; đến gần, tiếp cận, (vấn đề) bắt tay giải quyết
- positivetính từtích cực, chắc chắn, dương tính
- availabletính từcó thể dùng, có thể kiếm được, rảnh
- poisonoustính từcó độc, độc hại, hiểm độc
- absolutelytrạng từtuyệt đối, hoàn toàn, (khi trả lời) tất nhiên rồi
- relationshipdanh từmối quan hệ, quan hệ yêu đương, quan hệ họ hàng
- stripdanh từ·động từmảnh dài, dải đất; cởi, lột, tước đoạt
- popcorndanh từbỏng ngô
- interactđộng từtương tác, giao lưu
- relaxingtính từthư giãn, dễ chịu
- economicsdanh từkinh tế học, tình hình kinh tế
- ingredientdanh từnguyên liệu, thành phần, yếu tố
- unemploymentdanh từsự thất nghiệp, tỷ lệ thất nghiệp
- occupyđộng từchiếm, chiếm đóng, (tâm trí) thu hút
- assistđộng từgiúp đỡ, hỗ trợ
- slaverydanh từchế độ nô lệ, thân phận nô lệ
- shockingtính từgây sốc, quá quắt
- admirationdanh từsự thán phục, sự kính trọng, sự ngưỡng mộ
- transformationdanh từsự thay đổi, sự lột xác, sự biến đổi
- republicdanh từnước cộng hòa, chế độ cộng hòa
- noneđại từkhông ai, không cái nào