Ngày 3

B1 Tự lập · 50 từ · số 101–150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. addanh từquảng cáo
  2. hiređộng từtuyển dụng, (trả tiền) thuê
  3. flashtính từ·danh từ·động từhào nhoáng, chớp nhoáng; ánh chớp, sự lóe sáng, đèn flash; lóe sáng, thoáng qua
  4. sharptính từ·trạng từsắc, sắc bén, đột ngột; đúng (giờ), gay gắt
  5. pounddanh từ·động từpao (bảng Anh); nện, gõ mạnh, (tim) đập thình thịch
  6. switchdanh từ·động từcông tắc, sự chuyển đổi; đổi, chuyển đổi
  7. objectdanh từ·động từvật thể, đối tượng, tân ngữ; phản đối
  8. refuseđộng từ·danh từtừ chối, khước từ; phế thải, rác
  9. narrowtính từhẹp, sát nút, hẹp hòi
  10. nearbytính từ·trạng từgần, lân cận; ở gần, quanh đây
  11. deliverđộng từgiao hàng, (bài phát biểu) đọc, sinh nở
  12. closelytrạng từkỹ lưỡng, chặt chẽ, sát
  13. extremetính từcực đoan, tột độ, tận cùng
  14. typicaltính từđiển hình, tiêu biểu, như mọi khi
  15. connectđộng từnối, kết nối, liên hệ
  16. recognizerecogniseđộng từnhận ra, công nhận, nhận thức
  17. transportdanh từ·động từsự vận chuyển, phương tiện giao thông; vận chuyển, chở
  18. recommendđộng từgiới thiệu, khuyên
  19. departmentdanh từphòng ban, khoa, (chính phủ) bộ
  20. incredibletính từkhông thể tin được, khó tin, phi thường
  21. vandanh từxe van, xe nhiều chỗ
  22. tinytính từtí hon, nhỏ xíu
  23. termdanh từthuật ngữ, thời hạn, học kỳ
  24. demanddanh từ·động từyêu cầu, nhu cầu; đòi hỏi, cần
  25. salmondanh từcá hồi
  26. centraltính từở trung tâm, chính yếu, cốt lõi
  27. commentdanh từ·động từlời nhận xét, bình luận, chú thích; nhận xét, đề cập
  28. decisiondanh từquyết định, phán đoán, phán quyết
  29. marriagedanh từhôn nhân, đời sống hôn nhân, sự kết hợp
  30. approachdanh từ·động từsự tiếp cận, cách tiếp cận; đến gần, tiếp cận, (vấn đề) bắt tay giải quyết
  31. positivetính từtích cực, chắc chắn, dương tính
  32. availabletính từcó thể dùng, có thể kiếm được, rảnh
  33. poisonoustính từcó độc, độc hại, hiểm độc
  34. absolutelytrạng từtuyệt đối, hoàn toàn, (khi trả lời) tất nhiên rồi
  35. relationshipdanh từmối quan hệ, quan hệ yêu đương, quan hệ họ hàng
  36. stripdanh từ·động từmảnh dài, dải đất; cởi, lột, tước đoạt
  37. popcorndanh từbỏng ngô
  38. interactđộng từtương tác, giao lưu
  39. relaxingtính từthư giãn, dễ chịu
  40. economicsdanh từkinh tế học, tình hình kinh tế
  41. ingredientdanh từnguyên liệu, thành phần, yếu tố
  42. unemploymentdanh từsự thất nghiệp, tỷ lệ thất nghiệp
  43. occupyđộng từchiếm, chiếm đóng, (tâm trí) thu hút
  44. assistđộng từgiúp đỡ, hỗ trợ
  45. slaverydanh từchế độ nô lệ, thân phận nô lệ
  46. shockingtính từgây sốc, quá quắt
  47. admirationdanh từsự thán phục, sự kính trọng, sự ngưỡng mộ
  48. transformationdanh từsự thay đổi, sự lột xác, sự biến đổi
  49. republicdanh từnước cộng hòa, chế độ cộng hòa
  50. noneđại từkhông ai, không cái nào