PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 3
economics
Mới
economics
economics
/
ˌ
ɛkə
ˈ
nɑmɪks/
kinh tế học, tình hình kinh tế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau