PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 3
decision
Mới
decision
decision
/dɪ
ˈ
sɪʒən/
quyết định, phán đoán, phán quyết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau