PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 3
term
Mới
term
term
/
ˈ
tɝm/
thuật ngữ, thời hạn, học kỳ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau