PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 3
shocking
Mới
shocking
shocking
/
ˈ
ʃɑkɪŋ/
gây sốc, quá quắt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau