PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
tourism
Mới
tourism
tourism
/
ˈ
tʊ
ˌ
ɹɪzəm/
du lịch, ngành du lịch
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau