PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
increasingly
Mới
increasingly
increasingly
/ɪn
ˈ
kɹisɪŋɡli/
ngày càng, càng lúc càng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau