PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
needle
Mới
needle
needle
/
ˈ
nidəl/
kim, kim tiêm, (đồng hồ đo) kim chỉ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau