PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
ridiculous
Mới
ridiculous
ridiculous
/ɹɪ
ˈ
dɪkjələs/
lố bịch, vô lý, nực cười
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau