PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
throughout
Mới
throughout
throughout
/θɹu
ˈ
aʊt/
suốt ~, khắp ~
giới từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau