PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
graph
Mới
graph
graph
/
ˈ
ɡɹæf/
đồ thị, biểu đồ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau