PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
alike
Mới
alike
alike
/ə
ˈ
laɪk/
như nhau, đều; giống nhau, tương tự
trạng từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau