PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 20
internationally
Mới
internationally
internationally
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
næʃənəli/
trên trường quốc tế, trên toàn thế giới
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau