PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
undo
Mới
undo
undo
/ən
ˈ
du/
(thứ đang cài) cởi ra, đưa về như cũ, làm hỏng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau