PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
meanwhile
Mới
meanwhile
meanwhile
/
ˈ
min
ˌ
waɪl/
trong lúc đó, mặt khác
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau