PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
tax
Mới
tax
tax
/
ˈ
tæks/
thuế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau