PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
underpants
Mới
underpants
underpants
/
ˈ
ʌndɝ
ˌ
pænts/
quần lót, quần mặc lót
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau