PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
motivate
Mới
motivate
motivate
/
ˈ
moʊtə
ˌ
veɪt/
tạo động lực, khích lệ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau