PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
insist
Mới
insist
insist
/
ˌ
ɪn
ˈ
sɪst/
khăng khăng, quả quyết, cãi bướng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau