PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
philosophy
Mới
philosophy
philosophy
/fə
ˈ
lɑsəfi/
triết học, nhân sinh quan
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau