PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 15
ferry
Mới
ferry
ferry
/
ˈ
fɛɹi/
tàu chở khách, phà, bến phà
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau