PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 11
typically
Mới
typically
typically
/
ˈ
tɪpɪkəli/
thường, thông thường, điển hình
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau