PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 11
caller
Mới
caller
caller
/
ˈ
kɔlɝ/
người gọi điện, khách đến thăm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau