PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 11
curiosity
Mới
curiosity
curiosity
/
ˌ
kjʊɹi
ˈ
ɑsəti/
tính tò mò, sự tò mò, vật lạ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau