PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 11
accuracy
Mới
accuracy
accuracy
/
ˈ
ækjɝəsi/
tính chính xác, độ chính xác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau