PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 11
priest
Mới
priest
priest
/
ˈ
pɹist/
thầy tế, linh mục, giáo sĩ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau