Ngày 11

B1 Tự lập · 50 từ · số 501–550

0 / 50

Từ vựng 50

  1. bearddanh từrâu cằm, râu
  2. candledanh từnến, đèn cầy
  3. outdoortính từngoài trời
  4. next doortrạng từở nhà bên cạnh, sát bên
  5. frequentlytrạng từthường xuyên, nhiều lần
  6. bank accountdanh từtài khoản ngân hàng
  7. bowdanh từ·động từsự cúi chào, cung, nơ; cúi chào, cúi xuống, uốn cong
  8. aidđộng từ·danh từgiúp đỡ, hỗ trợ; sự giúp đỡ, sự viện trợ, dụng cụ trợ giúp
  9. flowdanh từ·động từdòng chảy, sự đổ vào; chảy, trôi đi
  10. liquidtính từ·danh từlỏng, lưu động; chất lỏng
  11. priestdanh từthầy tế, linh mục, giáo sĩ
  12. warmlytrạng từấm áp, nồng hậu, nhiệt liệt
  13. nowheretrạng từkhông đi đâu cả, không ở đâu cả
  14. painfultính từđau, đau đớn, khổ sở
  15. jealoustính từghen, ghen tị, (để giữ gìn) nâng niu
  16. announceđộng từcông bố, báo tin, thông báo qua loa
  17. naturallytrạng từtự nhiên, đương nhiên, bẩm sinh
  18. typicallytrạng từthường, thông thường, điển hình
  19. ambulancedanh từxe cứu thương
  20. someplacetrạng từở đâu đó (somewhere, Anh-Mỹ)
  21. raspberrydanh từquả mâm xôi
  22. personallytrạng từvề mặt cá nhân, đích thân
  23. experimentdanh từ·động từthí nghiệm; thí nghiệm, thử nghiệm
  24. journalistdanh từphóng viên, nhà báo
  25. extraordinarytính từphi thường, đáng kinh ngạc, đặc biệt
  26. occurđộng từxảy ra, phát sinh, (ý nghĩ) nảy ra
  27. mediumdanh từ·tính từphương tiện truyền thông, công cụ, mức trung bình; trung bình, (thịt) chín vừa
  28. rubberdanh từcao su, cục tẩy
  29. heartytính từnồng nhiệt, khỏe khoắn, (bữa ăn) thịnh soạn
  30. callerdanh từngười gọi điện, khách đến thăm
  31. failuredanh từsự thất bại, sự hỏng hóc, kẻ thất bại
  32. varietydanh từsự đa dạng, nhiều loại, giống
  33. neutraltính từtrung lập, (màu) trung tính
  34. healingtính từchữa lành, trị liệu
  35. majoritydanh từđa số, quá bán, (bầu cử) cách biệt số phiếu
  36. otherwisetrạng từnếu không, khác đi, ngoài ra
  37. curiositydanh từtính tò mò, sự tò mò, vật lạ
  38. primitivetính từnguyên thủy, thô sơ, sơ khai
  39. strengthenđộng từtăng cường, làm vững chắc
  40. liardanh từkẻ nói dối
  41. marchdanh từ·động từcuộc diễu hành, cuộc hành quân, cuộc tuần hành; diễu hành, bước đi hiên ngang
  42. processdanh từ·động từquá trình, công đoạn, sự xử lý; xử lý, chế biến
  43. insightdanh từóc sáng suốt, sự thấu suốt, sự hiểu biết
  44. discountdanh từsự giảm giá, số tiền giảm
  45. publiclytrạng từcông khai, công nhiên
  46. obstacledanh từchướng ngại vật, trở ngại
  47. passivetính từthụ động, thiếu tích cực, thể bị động
  48. accuracydanh từtính chính xác, độ chính xác
  49. substantialtính từđáng kể, thực chất, chắc chắn
  50. worthytính từđáng ~, đáng kính, xứng đáng