PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 11
liquid
Mới
liquid
liquid
/
ˈ
lɪkwəd/
lỏng, lưu động; chất lỏng
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau