PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 11
bank account
Mới
bank account
bank account
/
ˈ
bæŋk ə
ˈ
kaʊnt/
tài khoản ngân hàng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau